Hỏa Long

Đang tải, Vui lòng chờ...

Bỏ Qua

Xếp Hạng

Giới Thiệu

Top Players

Sắp xêp theo điểm Item nhân vật.

Top Level

Sắp xếp thứ tự theo Level -> Exp.

Top Guild

Sắp xếp dựa theo level Guild -> Điểm Guild.

Top Job

Sắp xếp dựa theo Level Job -> Exp Job.

Top Unique

Sắp xếp dựa theo Unique Points.

Xếp Hạng Phú Hộ

Hạng
Nhân Vật
Bang Hội
Hòm Đồ
Kho Đồ
Gold
1
BeTapChoy
1008216389016
0
1008216389016
2
asdsa
1000042197849
0
1000042197849
3
HoaLong123
1000009147090
0
1000009147090
4
TieuThu
1000000024505
0
1000000024505
5
Angle_Devil
999999999999
0
999999999999
6
HoaLong
999999999999
0
999999999999
7
wqeqwe
999999999999
0
999999999999
8
Sony
999999999999
0
999999999999
9
PowSCroe
999999999999
0
999999999999
10
MaiTomorow
999999999999
0
999999999999

Top Level

Hạng
Nhân Vật
Race
Level
Exp
Điểm Item
1
PeTapChoi
China
120
113775040329
649
2
__Cherry__
China
120
113774703009
748
3
Song_ML
China
120
108467552678
701
4
CK_Love
China
120
105825902964
686
5
Lady_Styles
China
120
103884268286
665
6
KING
China
120
103187893216
598
7
Miharu
China
120
102889116484
708
8
Huu_Hoa
China
120
102702150018
713
9
___Fly___
China
120
102698915077
463
10
GoldLuckyy
China
120
102616697447
606

Xếp Hạng Thương Nhân

Hạng
Tên Job
Bang Hội
Job Level
Job Exp
Điểm Item
1
21321
3
17135280
510
2
__Buon_No1__
3
15644302
748
3
Buongg
2
4144957
673
4
dai_hoi
1
8803
703
5
BuonHangCam
1
6540
510
6
32131231
1
3984
646
7
Test
1
1946
600
8
qqqw
1
282
646
9
dasdasdasd
1
274
703
10
DitNhauKhong
SongViAnhEm
1
0
703

Xếp Hạng Đạo Tặc

Hạng
Tên Job
Bang Hội
Job Level
Job Exp
Điểm Item
1
__Cuop_No1__
5
11449840
686
2
1ChutDamMe
4
2664095
704
3
__Phong__
SongViAnhEm
1
556
707
4
One_Luffyy
1
0
713
5
FC_DL
1
0
655
6
_2_2_2_1
1
0
686
7
WOOW
THAINGUYEN
1
0
598
8
1____
1
0
713
9
AE_MienTay
1
0
713
10
Thief
1
0
655

Xếp Hạng Bảo Tiêu

Hạng
Tên Job
Bang Hội
Job Level
Job Exp
Điểm Item
1
Security
1
27303
676
2
Lady_shmily
1
0
665
3
Hunter
BQT_HOALONG
1
0
82
4
TAE_noob
1
0
578
5
DaiKaRM
1
0
713
6
NhinGiVay
1
0
0
7
12332131
1
0
469
8
CoPeXiDa
1
0
635
9
KimMy
1
0
611

Xếp Hạng Giả Kim Thuật

Hạng
Nhân Vật
Bang Hội
Item
Point
1
1231234214
Trảm Bạo Ma Đại Đao (+16)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đại Đao
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 3618 ~ 4423 (+0%)
Tấn công phép thuật 5404 ~ 6433 (+0%)
Độ bền 104/104 (+0%)
Tỷ lệ đánh 135 (+0%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+0%)
Gia tăng vật lý 461.3 % ~ 563.9 % (+0%)
Gia tăng phép 688.9 % ~ 820.2 % (+0%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị
Được phép sử dụng LKD đặc biệt.
75
2
1231234214
Trảm Bạo Ma Đại Đao (+15)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đại Đao
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 3618 ~ 4423 (+0%)
Tấn công phép thuật 5404 ~ 6433 (+0%)
Độ bền 104/104 (+0%)
Tỷ lệ đánh 135 (+0%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+0%)
Gia tăng vật lý 461.3 % ~ 563.9 % (+0%)
Gia tăng phép 688.9 % ~ 820.2 % (+0%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị
Được phép sử dụng LKD đặc biệt.
72
3
1231234214
Trảm Bạo Ma Đại Đao (+14)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đại Đao
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6512 ~ 7961 (+80%)
Tấn công phép thuật 9727 ~ 11579 (+80%)
Độ bền 104/104 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+3%)
Gia tăng vật lý 830.3 % ~ 1,015.0 % (+80%)
Gia tăng phép 1,240.0 % ~ 1,476.4 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
71
4
__Cherry__
Long Tích Thương (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6078 ~ 7236 (+80%)
Tấn công phép thuật 10420 ~ 12736 (+80%)
Độ bền 94/269 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 7 (+3%)
Gia tăng vật lý 775.1 % ~ 922.7 % (+80%)
Gia tăng phép 1,328.8 % ~ 1,624.0 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Điện giật giờ 3% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
MP 200 tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
5
__Cherry__
Thanh Long Kiếm (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Kiếm
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 5824 ~ 6564 (+80%)
Tấn công phép thuật 9910 ~ 11394 (+80%)
Độ bền 142/424 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+3%)
Gia tăng vật lý 742.5 % ~ 837.0 % (+80%)
Gia tăng phép 1,263.8 % ~ 1,452.6 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Điện giật giờ 3% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
MP 200 tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
6
__Cherry__
Trảm Bạo Ma Đại Đao (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đại Đao
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6512 ~ 7961 (+80%)
Tấn công phép thuật 9727 ~ 11579 (+80%)
Độ bền 104/312 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+3%)
Gia tăng vật lý 830.3 % ~ 1,015.0 % (+80%)
Gia tăng phép 1,240.0 % ~ 1,476.4 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Điện giật giờ 3% giảm đi
MP 200 tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
7
CK_Love
Viêm Long Ðao (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Đao
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6195 ~ 7120 (+80%)
Tấn công phép thuật 9318 ~ 10504 (+80%)
Độ bền 157/471 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 5 (+3%)
Gia tăng vật lý 789.8 % ~ 907.9 % (+80%)
Gia tăng phép 1,188.2 % ~ 1,339.4 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
MP 200 tăng thêm
Điện giật giờ 3% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
8
ThuThao
Long Tích Thương (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Thương
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6078 ~ 7236 (+80%)
Tấn công phép thuật 10420 ~ 12736 (+80%)
Độ bền 94/91 (+0%)
Tỷ lệ đánh 243 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 7 (+3%)
Gia tăng vật lý 775.1 % ~ 922.7 % (+80%)
Gia tăng phép 1,328.8 % ~ 1,624.0 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
MP 200 tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
9
duykhang001
Long Ma Cung (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6928 ~ 8490 (+80%)
Tấn công phép thuật 7513 ~ 9207 (+22%)
Độ bền 107/96 (+0%)
Tỷ lệ đánh 250 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+0%)
Gia tăng vật lý 846.0 % ~ 1,036.8 % (+80%)
Gia tăng phép 1,353.6 % ~ 1,658.9 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Điện giật giờ 3% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
MP 120 tăng thêm

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
73
10
CK_Love
Long Ma Cung (+13)
Rate:

Nhật Ấn
Chủng loại đồ: Cung
Cấp: Cấp 13

Tấn công vật lý 6928 ~ 8490 (+80%)
Tấn công phép thuật 11086 ~ 13584 (+80%)
Độ bền 107/321 (+0%)
Tỷ lệ đánh 250 (+80%)
Tỷ lệ chí mạng 6 (+3%)
Gia tăng vật lý 846.0 % ~ 1,036.8 % (+80%)
Gia tăng phép 1,353.6 % ~ 1,658.9 % (+80%)

Cấp độ yêu cầu 101
Trung Hoa

Số lượng chỉ số tối đa: 9 đơn vị

Sức mạnh 8 tăng thêm
Trí tuệ 8 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100
Tỷ lệ đánh 60% tăng thêm
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
Nhiễm độc giờ 1% giảm đi
MP 200 tăng thêm
Điện giật giờ 3% giảm đi

Đã sử dụng LKD đặc biệt [+2]
72

Xếp Hạng Guild

Hạng
Bang Hội
Chủ Guild
Level
Điểm GP
1
SongViAnhEm
PVP_Asian
5
13968225
2
WWWWWWWWWWWW
Song_ML
5
9411313
3
Forever
ThoSan__SRO
5
522311
4
HaNoi
Yeu
5
521315
5
SieuNhan
__GauBong__
5
492311
6
_FairyTail_
NatSu
5
411200
7
_OnePiece_
Yonko
5
381200
8
THAINGUYEN
KING
4
117006
9
BQT_HOALONG
[GM]-ChanNhi
1
1722341
Không có thông tin